字義Nghĩa
một khối polypmáy dịch
xīTỨC
- 1.u nhú
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘜xī 1.息肉。参见"瘜肉"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 息 [xī] chỉ âm.
họ Tụ; bệnh
một khối polypmáy dịch
xīTỨC
瘜xī 1.息肉。参见"瘜肉"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 息 [xī] chỉ âm.
họ Tụ; bệnh