字義Nghĩa
sẹo, đốmmáy dịch
bānBAN
- 1.vết
- 2.sẹo trên da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘢 创伤或疮疖等愈后的疤痕 瘢,痍也。从疒,般声。--《说文》 瘢,痕也。--《苍颉篇》 视其面,果有瘢。--《汉书·朱博传》 又如瘢疣(褊和赘疣);瘢夷(创伤) 皮肤上的斑点 两边腮上微微的几点雀瘢。--《红楼梦》 又如瘢迹(褊;痕迹) 比喻缺点或过失 褊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 般 [bān] chỉ âm.
họ Tụ; bệnh