字義Nghĩa
u, khối, cổ họng sưngmáy dịch
liúLỰU
- 1.khối u
liúLỰU
- 1.biến thể cũ của 瘤[liu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘤 瘤子,身体组织增生形成的赘生物,多由刺激或微生物寄生而起。分癌瘤、肉瘤、淋巴瘤、血管瘤、脂瘤和骨瘤等 瘤,肿也。从疒,留声。--《说文》 肉凸曰瘤。--《通俗文》 瘤,息肉也。--《声类》 瘤,小肿也。--《三苍》 又如瘤牛;瘤赘(体表或筋骨间增生的肉疙瘩) 树木干、根外皮隆起的块状物 瘤牛 瘤胃 瘤liú生物体的局部组织异常增殖,所形成的肿块根~。良性~。恶性~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 留 [liú] chỉ âm.
u — bệnh