學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mụn nhọtmáy dịch

ĐÁP

  1. 1.lở
  2. 2.nhọt
  3. 3.vảy

daĐÁP

  1. 1.dùng trong 疙瘩[ge1 da5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘩背 瘩 dá见"瘩背"。 【瘩背】病名。中医称生在背部的痈。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [dā] chỉ âm.

hở; bệnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict