字義Nghĩa
mụn nhọtmáy dịch
dáĐÁP
- 1.lở
- 2.nhọt
- 3.vảy
daĐÁP
- 1.dùng trong 疙瘩[ge1 da5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘩背 瘩 dá见"瘩背"。 【瘩背】病名。中医称生在背部的痈。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 荅 [dā] chỉ âm.
hở; bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 雞皮疙瘩nổi da gà
- 疙瘩sưng hoặc u trên da; mụn
- 疙瘩湯canh bột vón cục (được làm bằng cách thả những viên bột nhỏ, không đều vào nước dùng đang sôi)
- 這疙瘩xem 這嘎达|这嘎达[zhei4 ga1 da5]
- 麵疙瘩bánh bao bột
- 寶貝疙瘩