學華語Kaori Dict

疙瘩

da

ㄍㄜ ㄉㄚ˙

NGẬT ĐÁP

TOCFL 7
  1. 1.sưng hoặc u trên da; mụn
  2. 2.nút thắt; cục bướu
  3. 3.ưu tư; vấn đề

例句Câu ví dụ

  • 1

    他左眼皮下面長了一個大疙瘩。

    tā zuǒ yǎnpí xiàmiàn cháng le yīge dà gēda。

    Anh ấy có một khối u lớn dưới mí mắt trái.

  • 2

    聽到這條新聞我直起雞皮疙瘩,怎麼會有這樣危險的事啊?

    tīngdào zhè tiáo xīnwén wǒ zhí qǐ jīpígēda, zěnme huì yǒu zhèyàng wēixiǎn de shì a?

    Nghe tin này, tôi run rẩy toàn thân, sao lại có chuyện nguy hiểm như thế này chứ?

  • 3

    他的鼻子上長了一個小疙瘩。

    tā de bízi shàng cháng le yīge xiǎo gēda。

    Ở mũi anh ấy có một nốt ruồi nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疙瘩 nghĩa là gì? · Kaori Dict