例句Câu ví dụ
- 1
紐西蘭奧塔哥大學的遺傳學家尼爾傑梅爾領導了這項研究,試圖透過從水樣本中提取 DNA 來對湖泊中所有生物物種進行編目。
Niǔxīlán Ào tǎ GēDà xué de yíchuánxué jiā ní ěr jié méi ěr lǐngdǎo le zhè xiàng yánjiū, shìtú tòuguò cóng shuǐ yàngběn zhōng tíqǔ D N A lái duì húpō zhōng suǒyǒu shēngwù wùzhǒng jìnxíng biānmù。
Nhà di truyền học Neil Gemmell từ Đại học Otago, New Zealand đã dẫn đầu nghiên cứu này nhằm mục đích lập danh mục tất cả các loài sinh vật sống trong hồ bằng cách chiết xuất DNA từ mẫu nước
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 哥CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
