字義Nghĩa
mụn, vết loét, chốc, u nhọt, mụn mủmáy dịch
gēNGẬT
- 1.mụn cóc
- 2.mụn cơm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
疙 如疙蹅蹅(象声词。敲击器物的声音);疙皱(蹙眉。表示烦恼、发愁);疙颤颤(抖动摇晃的样子;颤巍巍);疙秃(头上突起的疮疖) 疙gē ①皮肤或肌肉上起的硬块腿上起了个~瘩。 ②小球形的或块状的线~瘩。土~瘩。 ③想不通或不易解决的问题她有思想~瘩。 ④别扭,不通畅,不爽利他俩有~瘩。这篇文章字句上有些~瘩。 ⑤〈方〉量词一~瘩泥块。两~瘩年糕。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Địch — Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 疙瘩sưng hoặc u trên da; mụn
- 疙疸xem 疙瘩[ge1da5]
- 疙瘩湯canh bột vón cục (được làm bằng cách thả những viên bột nhỏ, không đều vào nước dùng đang sôi)
- 雞皮疙瘩nổi da gà
- 這疙瘩xem 這嘎达|这嘎达[zhei4 ga1 da5]
- 麵疙瘩bánh bao bột
- 寶貝疙瘩
- 榆木疙瘩nút trên cây mộc hương (châm biếm) / người ngốc; kẻ dại