榆木疙瘩
yúmùgēda
[ㄩˊ ㄇㄨˋ ㄍㄜ ㄉㄚ˙]
DU MỘC NGẬT ĐÁP
- 1.nút trên cây mộc hương (châm biếm) / người ngốc; kẻ dại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
[ㄩˊ ㄇㄨˋ ㄍㄜ ㄉㄚ˙]
DU MỘC NGẬT ĐÁP
