字義Nghĩa
phù hạch, sưngmáy dịch
luǒLỖI
- 1.bệnh lao hạch
- 2.lao tuyến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘰疬 瘰luǒ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hở; bệnh