字義Nghĩa
bệnh suy nhượcmáy dịch
zhàiSÁI
- 1.ổ nhiễm trùng lao
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘵 病。多指痨病 念其服劳之久,悯其撄瘵之深。--宋·王安石《乞退表》 又如瘵鬼(因患痨病而死者);瘵疾(疫病。亦指痨病) 疾苦;困顿 邦靡有定,士民其瘵。--《诗·大雅·瞻仰》。又如瘵瘼(凋敝,衰败) 瘵zhài病,多指肺结核病痨~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
hở; bệnh