學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sưng, u cổmáy dịch

yǐngANH

  1. 1.bướu cổ
  2. 2.mấu trên cây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瘿 瘿,颈肿也。--《玉篇》 又如瘿肿(谓颈部生瘤子的疾患);瘿瘤(中医病名。生在皮肤、肌肉、筋骨等处的肿块) 虫瘿。树木外部隆起如瘤者 木有瘿,石有晕,犀有通,以取妍于人,皆物之病也。--宋·苏轼《答李端叔书》 又如瘿肿(指虫瘿);瘿瘤(指虫瘿);瘿尊(瘿杯);瘿瓢(瘿木制的瓢);瘿杯(瘿木制的杯子) 指累赘,多余的东西 瘿yǐng ⒈颈瘤。多指甲状腺肿。 ⒉树木上隆起像肿瘤的部分树~。 ⒊虫瘿,简称"瘿"。受虫害侵蚀的组织,发生变化所形成的瘤状物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nạch) chỉ nghĩa, [yīng] chỉ âm.

hở; bệnh

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瘿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict