字義Nghĩa
xuất huyết võng mạcmáy dịch
huáng
- 1.dùng trong 癀病[huang2 bing4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
癀病 癀huáng癀病,马、牛等家畜所患的炭疽病。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 黄 [huáng] chỉ âm.
hở; bệnh