字義Nghĩa
yếu, bệnhmáy dịch
lóngLUNG
- 1.bệnh tật
- 2.bí tiểu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
癃〈形〉 足不能行 久癃之夫,将息未定,而骤陵百级之梯,其不踬者几希。--梁启超《关税权问题》 衰老病弱 小便不利 膀胱不利为癃。--《素问·宣明五气》 又如癃疝(小便不利,阴囊肿大的病);癃闭便毒(中医指小便不通利之病;便毒即性病) 癃lóng ⒈古书上指年老体弱多病。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 隆 [lóng] chỉ âm.
hở; bệnh