字義Nghĩa
nốt sẹo trên da, vết thương không lànhmáy dịch
bānBAN
- 1.lắng đọng sắc tố bất thường trên da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
癍 皮肤上生斑点的病,亦指皮肤上生的斑点。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
hở; bệnh 疒 gây ra nốt ruồi 斑; 斑 cũng cung cấp âm đọc