字義Nghĩa
sẹo, loétmáy dịch
lìLỆ
- 1.loét
- 2.dịch bệnh
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một vạn người bệnh 疒
sẹo, loétmáy dịch
lìLỆ
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Một vạn người bệnh 疒