字義Nghĩa
u sưng ở cổ họngmáy dịch
lìLỊCH
- 1.xem 瘰癧|瘰疬[luo3 li4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 歷 [lì] chỉ âm.
Bệnh tật
u sưng ở cổ họngmáy dịch
lìLỊCH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 歷 [lì] chỉ âm.
Bệnh tật