字義Nghĩa
bệnh lao, bệnh ghẻ, bệnh rậnmáy dịch
làiLẠI
- 1.bệnh ghẻ
- 2.bệnh ngoài da
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 賴 [lài] chỉ âm.
Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 癩瘡bệnh favus (bệnh ngoài da)
- 癩皮狗chó ghẻ
- 癩皮病bệnh pellagra
- 癩蛤蟆con cóc
- 癩蛤蟆想吃天鵝肉nghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ)