字義Nghĩa
bệnh lao, bệnh ghẻ, bệnh rậnmáy dịch
làiLẠI
- 1.bệnh ghẻ
- 2.bệnh ngoài da
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
癞痢 la 癞 lai (形声。从疒,表示与疾病有关,赖声。本义病名。即麻疯”) 同疬”。麻风病 癞 坏;低劣 脏 但凡客商在路,早晚安歇,有两件事免不得,吃癞饭,睡死人床。--《水浒传》 癞蛤蟆 癞lài 1.恶疮;顽癣;麻风。 2.像生了癞疮的。谓表面凹凸不平或毛皮脱落。参见"癞瓜"﹑"癞虾蟆"。 3.差,劣。参见"癞活"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 赖 [lài] chỉ âm.
Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 癞疮bệnh favus (bệnh ngoài da)
- 癞皮狗chó ghẻ
- 癞皮病bệnh pellagra
- 癞蛤蟆con cóc
- 癞蛤蟆想吃天鹅肉nghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ)