癩蛤蟆想吃天鵝肉
giản thể: 癞蛤蟆想吃天鹅肉
làihámaxiǎngchītiānéròu
[ㄌㄞˋ ㄏㄚˊ ㄇㄚ˙ ㄒㄧㄤˇ ㄔ ㄊㄧㄢ ㄜˊ ㄖㄡˋ]
LẠI CÁP MÔ TƯỞNG CẬT THIÊN NGA NHỤC
- 1.nghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: muốn làm việc quá tầm của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 吃CẬT (吃) – ăn: Cái miệng (口 khẩu) của kẻ ăn xin (乞 khất) — đói quá nên vồ lấy mà ĂN, chất vấn cái bụng CẬT lực.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.