字義Nghĩa
hàumáy dịch
géCÁP
- 1.con nghêu
háCÁP
- 1.ếch
- 2.nhái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蛤 (形声。从虫,合声。本义蛤蜊) 同本义。产于浅海泥沙中,也可以人工养殖。肉可食 民食果蓏蝝蛤,腥臊恶臭而伤腹胃,民多疾病。--《韩非子·五蠹》 又如蛤子(小蛤蜊);蛤蟹(蛤蜊与螃蟹);蛤灰(以蚌蛤壳烧成的灰);蛤像(蛤蛎的佛像);蛤蛎(即蛤蜊) 蛤蚧 蛤蜊 蛤〈名〉 蛤蟆,青蛙和蟾蜍的统称 蛤gé ⒈ ⒉ ⒊见há、hā、è。 蛤、虾(蝦)há ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 虫 (trùng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
động vật thân mềm
組詞Từ chứa chữ này
- 蛤蚌ngao
- 蛤蚧tắc kè (Gekko gecko), dùng trong y học cổ truyền
- 蛤蜊nghêu
- 蛤蟆ếch; cóc
- 蛤蟹nghêu và cua
- 蛤蠣nghêu
- 蛤蟆夯máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện
- 蛤蟆鏡kính mát phi công
- 文蛤ngao
- 花蛤nghêu
- 鳥蛤sò (thân mềm thuộc họ Cardiidae)
- 大文蛤ngao khổng lồ
- 女神蛤ốc vòi voi (Panopea abrupta)
- 癩蛤蟆con cóc