大文蛤
dàwéngé
[ㄉㄚˋ ㄨㄣˊ ㄍㄜˊ]
ĐẠI VĂN CÁP
- 1.ngao khổng lồ
- 2.tu hài (Panopea abrupta)
- 3.sò voi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.giống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.