女神蛤
nǚshéngé
[ㄋㄩˇ ㄕㄣˊ ㄍㄜˊ]
NỮ THẦN CÁP
- 1.ốc vòi voi (Panopea abrupta)
- 2.trai vòi voi
- 3.giống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.