花蛤
huāgé
[ㄏㄨㄚ ㄍㄜˊ]
HOA CÁP
- 1.nghêu
- 2.động vật thân mềm hai mảnh vỏ, nhiều loài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
[ㄏㄨㄚ ㄍㄜˊ]
HOA CÁP
