字義Nghĩa
viêm nấm damáy dịch
xuǎnTIỂN
- 1.bệnh hắc lào
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [xian3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Bệnh tật
組詞Từ chứa chữ này
- 乾癬bệnh vẩy nến
- 股癬nấm bẹn, nhiễm nấm da vùng háng
- 腳癬bệnh nấm chân
- 足癬bệnh nấm chân
- 頭癬bệnh nấm da đầu (bệnh da)
- 體癬bệnh nấm da