學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chapped, crackedmáy dịch

cūnTHUÂN

  1. 1.nứt nẻ
  2. 2.rạn nứt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

皴 皮肤坼裂 皴,皮细起也。--《字略》 如皴劈(粗皱龟裂);孩子的手皴了 打皱;皱缩 客皴眉而俯,不复抽言。--宋·盛均《真龙对》 皴 中国画的一种技法,用淡干墨涂染以表现山石纹理,峰峦折痕及树身表皮的脉络、形态 皴裂 手足皴裂 皴 cūn ①(皮肤)因受冻而裂开手~了。 ②国画画山石时,勾出轮廓后,再用淡干墨侧笔而画,叫做皴。 【皴法】皴的各种用法。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bì) chỉ nghĩa, [qūn] chỉ âm.

Lông thú

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 皴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict