學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhìn nghiêngmáy dịch

miǎnMIỆN

  1. 1.liếc mắt
  2. 2.nhìn hé mắt

miànMIỆN

  1. 1.nhìn nghiêng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眄 (形声。从目,乨声。)本义斜视 同本义 眄,目偏合也。--《说文》。按,目一闭一开审谛而视也。一曰袤视也。 旁视曰眄。--《苍颉篇》 一眄而已。--《列子·黄帝》 兴眄眄。--《淮南子·览冥》。注视无智巧貌也。” 虽羿、逢蒙不能眄睨也。--《庄子·山木》 众莫不按剑相眄者。--《史记·邹阳列传》 引壶觞以自酌,眄庭柯以怡颜。--陶潜《归去来辞》 又如眄眄(无知的样子;斜视的样子);眄眩(目昏晕);眄视(斜着眼看);眄睨(斜视。表示轻慢);眄视指使(目光斜视,随手指点。形容神态骄傲) 看,望 眄miàn斜着眼看按剑相~。 眄miǎn 1.斜视;不用正眼看。 2.怒视;恨视。 3.看,望。 4.盼望。 5.眷顾。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [miǎn] chỉ âm.

mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict