學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
眄眄
眄眄
miàn
miàn
[ㄇㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˋ]
MIỆN MIỆN
1.
trông đờ đẫn
2.
nhìn nghiêng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
眄
miǎn
liếc mắt
眄
miàn
nhìn nghiêng
恩眄
ēnmiǎn
sự bảo trợ tử tế
流眄
liúmiǎn
liếc mắt đưa tình
眄睞
miànlài
liếc mắt đưa tình
眄睨
miànnì
nhìn một cách nghi ngờ
眄視
miànshì
liếc nhìn ngang
美眄
měimiǎn
ánh mắt quyến rũ
逐字解
Từng chữ trong từ
眄
miện
nhìn nghiêng
眄
miện
nhìn nghiêng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
綿綿
miánmián
liên tục
面面
miànmiàn
nhiều quan điểm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
眄眄 nghĩa là gì? · Kaori Dict