例句Câu ví dụ
- 1
系統在比賽前一刻全面崩潰,技術團隊面面相覷,不知所措。
xìtǒng zài bǐsài qián yī kè quánmiàn bēngkuì, jìshù tuánduì miànmiànxiāngqù, bùzhīsuǒcuò。
Hệ thống bất ngờ sập hoàn toàn vào lúc thi đấu, đội kỹ thuật nhìn nhau bối rối không biết làm sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
