學華語Kaori Dict

面面

miànmiàn

ㄇㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˋ

DIỆN DIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    系統在比賽前一刻全面崩潰,技術團隊面面相覷,不知所措。

    xìtǒng zài bǐsài qián yī kè quánmiàn bēngkuì, jìshù tuánduì miànmiànxiāngqù, bùzhīsuǒcuò。

    Hệ thống bất ngờ sập hoàn toàn vào lúc thi đấu, đội kỹ thuật nhìn nhau bối rối không biết làm sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面面 nghĩa là gì? · Kaori Dict