學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mắt một bên bị tậtmáy dịch

miǎoMIỄU

  1. 1.mù một mắt
  2. 2.
  3. 3.nhỏ bé
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眇 (会意兼形声。从目,从少,少亦声。本义一只眼小) 同本义 眇,一目小也。--《说文》 眇能视,跛能履。--《易·履》 又指小目 引申眼睛失明,或一目失明 生而眇者不识日。--苏轼《日喻》 见一先生,眇一目,跛一足。--明·罗贯中《全图绣像三国演义》 又如眇视(偏盲,用一只眼看) 通渺”。高远;久远 不厌深眇而已矣。--《庄子·庚桑楚》 彼王者不然;仁眇天下,义眇天下,威眇天下。--《荀子·王制》 眇不知其所蹠。--《楚辞·九章》 又如眇漫(辽远无际的样子); 眇miǎo ⒈〈古〉指瞎了一只眼睛~目◇来也泛指瞎了眼。〈引〉眯着眼睛看你来仔细~一~。 ⒉微小微~。 ⒊高远,遥远。 眇miào 1.精微;奥妙。 眇miāo 1.方言≤快地看一下;偷看。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

quá nhỏ 少 để nhìn thấy bằng mắt thường 目

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict