字義Nghĩa
眄 — lõmmáy dịch
kōuKHU
- 1.bị lõm vào (mắt)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眍 眼珠深陷 又如眍兜(凹陷);眍挠(凹陷不正) 眍(瞘)kōu
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
矚 — mắt