字義Nghĩa
nhìn chăm chămmáy dịch
yíDỊ
- 1.tên địa danh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见盱眙”县名。在江苏省 眙yí 眙chì 1.直视;瞪眼看。 2.惊视。 3.惊愕貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
矚 — mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 盱眙huyện Từ Nghĩa, Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô
- 盱眙縣huyện Từ Nghĩa, Hoài An 淮安[Huai2 an1], Giang Tô
- 盱眙縣Xuyi, huyện của thành phố Huai'an [Huai2 an1 Shi4], tỉnh Giang Tô