學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh về mắtmáy dịch

shěngSẢNH

  1. 1.bệnh đục thuỷ tinh thể
  2. 2.lỗi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眚 (形声。从目,生声。本义眼睛生翳长膜) 同本义 眚,目病生翳也。--《说文》。挚 目眚昏花烛穗垂。--范成大《晚步宣华旧苑》 又如眚目(眼病之一。眼睛生白翳) 通省”。削减 以荒政十有二,聚万民,……七曰眚礼。--《周礼·地官·大司徒》 眚 过失 眚,过也。--《广韵》 孤之过也,大夫何罪?且吾不以一眚掩大德。--《左传·僖公三十三年》 又如眚灾(亦作眚烖”。因过失而造成灾害) 日食 非日月之眚。--《左传·庄公二十五年》。注月侵日为眚 眚shěng ⒈眼睛生翳目~。 ⒉过失。 ⒊灾祸。 ⒋疾苦。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [shēng] chỉ âm.

矚 — mắt

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict