字義Nghĩa
nhạt nhòa, mờ nhạtmáy dịch
lóngLUNG
- 1.dùng trong 矇矓|蒙眬[meng2 long2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眬(矓)lóng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 龙 [lóng] chỉ âm.
mắt lấp lánh; ánh sáng