學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nét mặt dữ dội của đôi mắt sâumáy dịch

SuīTUY

  1. 1.họ [Sui1]

suīTUY

  1. 1.có ánh nhìn sâu hoặc sắc sảo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

眭 姓 眭,姓也。出赵郡。--《广韵·支韵》 眭suī深目。〈引〉目光深深注意的样子。 眭huī 1.目光深注貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [guī] chỉ âm.

mắt lấp lánh; ánh sáng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 眭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict