字義Nghĩa
nét mặt dữ dội của đôi mắt sâumáy dịch
SuīTUY
- 1.họ [Sui1]
suīTUY
- 1.có ánh nhìn sâu hoặc sắc sảo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眭 姓 眭,姓也。出赵郡。--《广韵·支韵》 眭suī深目。〈引〉目光深深注意的样子。 眭huī 1.目光深注貌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 圭 [guī] chỉ âm.
mắt lấp lánh; ánh sáng