字義Nghĩa
mất thị lựcmáy dịch
mīMỊ
- 1.nheo mắt
- 2.(thổ ngữ) chợp mắt
míMỊ
- 1.làm mù (như bởi bụi)
- 2.phát âm ở Đài Loan [mi3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眯 眼皮微微合拢 眯 通迷”。迷乱 眯 (形声。从目,米声。(譭??)本义灰沙等物入眼) 同本义 眯,草入目中也。--《说文》 夫播糠眯目,则天地四方易位矣。--《庄子·天运》 故若眯而抚,若跌而据。--《淮南子·缪称》。注眯,芥入目也。” 蒙尘而眯。--《 眯(? 眯(? 眯mǐ 1.杂物入目使视线不清。 眯mì 1.梦魇。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 米 [mǐ] chỉ âm.
mắt lấp lánh; ánh sáng