字義Nghĩa
mắt bị bệnh và mờmáy dịch
chīSI
- 1.chất tiết (ghèn) từ màng nhầy của mắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
眵 眼汁,俗称眼屎 两目眵昏。--韩愈文 眵chī俗称"眼屎",又叫"眵目糊"。眼睑分泌出的淡黄色粘稠物眼~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mắt lấp lánh; ánh sáng