學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhìn chằm chằmmáy dịch

làiLÃI

  1. 1.liếc nhìn
  2. 2.nhìn một cách xem thường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

睐 瞳仁不正 睐,目瞳子不正也。从目,来声。--《说文》 睐 旁视,斜视 明眸善睐。--曹植《洛神赋》。李善注睐,旁视也。” 眺望 极目睐左阁,回顾眺右狭。--南朝宋·谢灵运《登上戍石鼓山》 睐(瞐)lài看,向旁边看眄~。青~(对人的喜欢或重视)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [lái] chỉ âm.

nhìn chăm chăm; nhìn chăm chú

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 睐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict