字義Nghĩa
nhìn chằm chằmmáy dịch
làiLÃI
- 1.liếc nhìn
- 2.nhìn một cách xem thường
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 來 [lái] chỉ âm.
mắt; ánh mắt
nhìn chằm chằmmáy dịch
làiLÃI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 來 [lái] chỉ âm.
mắt; ánh mắt