學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhìn chăm chămmáy dịch

SuīTUY

  1. 1.họ [Sui1]

suīTUY

  1. 1.nhìn chằm chằm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

睢 仰视的样子 睢,仰目也,从目,隹声。--《说文》 暴戾恣睢。--《史记·伯夷传》 万众睢睢。--《汉书·五行志》 又如睢盱(睁眼仰视的样子);睢睢(仰视的样子) 睢suī睢县,在河南省。 睢huī 1.见"睢睢盱盱"。 2.见"睢盱"。 3.张目貌。参见"睢维"﹑"睢呿"。 4.欢乐自得貌。 5.见"睢剌"。 6.今读(suī)恣意。参见"恣睢"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [zhuī] chỉ âm.

mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 睢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict