字義Nghĩa
nhìn nghiêngmáy dịch
pìBỄ
- 1.dùng trong 睥睨[pi4 ni4]
- 2.cách phát âm ở Đài Loan [bi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
睥睨 睥pì(又读bì)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mắt