字義Nghĩa
nhìn kỹmáy dịch
màoMẬU
- 1.thị lực không rõ
- 2.mờ mịt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞀 (形声。从目,敄声。本义眼睛昏花) 同本义 予少而游于六合之内,予适有瞀病。--《庄子·徐无鬼》 昏瞀垫溺。--《书·益稷传》。疏眩惑之意。” 又如瞀眩(眼花头晕;迷糊);瞀瞑(目眩昏晕;晕厥) 乱;错乱 中闷瞀瞀忳忳。--屈原《惜诵》 又如瞀见(愚昧错乱的见解) 愚昧无知貌 世俗之沟犹瞀儒。--《荀子·非十二子》 又如瞀儒(愚昧无知的儒生) 瞀 俯视,低目谨视 瞀,低目谨视也。--《说文》 汤又因瞀光而谋。--《庄子·让王》 怨咽对风景 瞀mào ⒈眼睛昏花。 ⒉昏乱,烦乱闷~。 瞀wú 1.地名用字。雊瞀,汉县名。故地在今河北省蔚县东。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
瞇 — nỗ lực; mục để nhìn thấy điều gì