學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
佝瞀
佝瞀
kòu
mào
[ㄎㄡˋ ㄇㄠˋ]
CÂU MẬU
1.
ngu ngốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
佝
gōu
dùng trong 佝僂|佝偻[gou1 lou2]
佝
kòu
dùng trong 佝瞀[kou4 mao4]
瞀
mào
thị lực không rõ
佝僂
gōulóu
còng
佝僂病
gōulóubìng
bệnh còi xương (y học)
逐字解
Từng chữ trong từ
佝
câu
bệnh còi xương
瞀
mậu
nhìn kỹ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
怐愗
kòumào
(ngữ văn) ngốc; vô tri
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
佝瞀 nghĩa là gì? · Kaori Dict