學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh còi xươngmáy dịch

gōuCÂU

  1. 1.dùng trong 佝僂|佝偻[gou1 lou2]

kòuCÂU

  1. 1.dùng trong 佝瞀[kou4 mao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

佝 佝偻 佝,病偻。--《集韵》 又如佝偻病 佝偻 佝偻病 佝gōu 闭,出牙迟,重者可有"肋骨串珠"、"鸡胸"、"漏斗胸"等。经常户外活动,合理喂养,服用维生素丁、钙片等可防治。 佝kòu 1.见"佝瞀"。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 佝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict