字義Nghĩa
điều chỉnh mục tiêumáy dịch
miáoMIÊU
- 1.nhắm (bắn)
- 2.(nghĩa bóng) nhắm ánh nhìn vào; liếc nhìn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞄〈动〉 (形声。从目,苗声。本义注视目标;视力集中到一点上) 同本义 眼睛迅速地注视,迅速地看 瞄miáo注意看,视力集中在目标上~准。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 苗 [miáo] chỉ âm.
nhòm — mắt
組詞Từ chứa chữ này
- 瞄準nhắm vào; nhắm mục tiêu
- 瞄一眼liếc mắt một cái
- 瞄準具thiết bị ngắm
- 超前瞄準nhắm trước mục tiêu di động
- 望遠瞄準鏡ống ngắm viễn vọng; ống ngắm (trên súng trường)