字義Nghĩa
thị lực mờmáy dịch
wěngỔNG
- 1.xem 瞈矇|瞈蒙[weng3 meng2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞈wěng 1.见"瞈蒙"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
瞟 — mắt người già;翁 cũng cung cấp âm đọc