學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhìn bằng ánh mắt tức giậnmáy dịch

chēnSÂN

  1. 1.(văn học) trừng mắt giận dữ; nhìn trừng trừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瞋 (形声。从目,真声。本义睁大眼睛) 同本义 瞋,张目也。--《说文》 羽瞋目叱之。--《汉书·项籍传》 画出瞋目而不见丘山。--《庄子·秋水》 按剑瞋目。--《庄子·盗跖》 又如瞋眸(瞪大眼珠) 怒;生气 瞋,怒也。--《广韵》 炙手可热势绝伦,慎莫近前丞相瞋。--杜甫《丽人行》 又如瞋怪(责怪);瞋目大叱(怒目喝斥) 瞋目 哙遂入,披帷西向立,瞋目视项王。--《史记·项羽本纪》 瞋目叱之。 瞋 chēn发怒时睁大眼睛~目而视。 【瞋目】因生气而睁大眼睛。 瞋chēn ⒈发怒时睁大眼睛按剑~目。 ⒉"嗔"的异体字。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [zhēn] chỉ âm.

mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瞋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict