字義Nghĩa
mùmáy dịch
sǒuTẨU
- 1.mù
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞍 眼睛瞎没有眼珠 矇瞍不可使视,嚣喑不可使言。--《国语·晋语四》 矇瞍奏公。--《诗·大雅·灵台》 对长者的称呼 负罪引慝,祗载见瞽瞍。--《书·大禹谟》。蔡沈传瞍,长者之称。” 缩 瞍,缩坏也。--《释名》。毕沅疏证缩与瞍一声之转,故得为训。” 瞍sǒu瞎子,眼里没有瞳人。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
瞐 — mắt người già;叟 cũng cung cấp âm đọc