字義Nghĩa
ngủmáy dịch
fèn
- 1.ngủ (tiếng Quảng Đông)
- 2.tương đương trong Quan thoại: 睡[shui4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞓fěn 1.方言。睡觉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mắt