字義Nghĩa
nhìnmáy dịch
lōuLÂU
- 1.liếc nhìn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞜mà 1.视瞜。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 婁 [lóu] chỉ âm.
mắt
nhìnmáy dịch
lōuLÂU
瞜mà 1.视瞜。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa, 婁 [lóu] chỉ âm.
mắt