字義Nghĩa
nhìn, ngắm, chăm nhìnmáy dịch
chēngSANH
- 1.trố mắt nhìn điều ngoài tầm với
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瞠〈动〉 瞪着眼看 瞠,直视也。--《集韵》 夫子奔逸绝尘,而回瞠若乎后矣。--《庄子·田子方》 又如瞠瞠(张目直视貌)。又指惊视 众目亦益瞠,口亦益张。--鲁迅《集外集拾遗》 瞠 chēng瞪着眼睛看。 【瞠乎其后】在后面干瞪眼。形容远远落后于人。 【瞠目结舌】干瞪眼说不出话来。形容受窘或惊呆了的样子。 瞠chēng直视,瞪着眼睛~目而视。~乎其后(落在后面干瞪眼,赶不上)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 目 (mục) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mắt